Hiểu tiếng Nhật dùng trong tình huống hằng ngày: đọc tiêu đề báo, văn bản cụ thể; nghe hội thoại tốc độ gần tự nhiên.
Kanji ~650 · Từ vựng ~3.700 · ~450 giờ (tham khảo)
Trang này tổng hợp các bài học về từ vựng n3 trên Lớp Học Tiếng Nhật, sắp xếp từ cơ bản đến nâng cao. Mỗi bài có ví dụ, âm thanh và bài tập ngắn do giáo viên biên soạn.
Các bài trong chủ đề
Các bài trong chủ đề này đang được giáo viên biên soạn và sẽ lần lượt ra mắt.
Học tương tác
Kho từ vựng N3 24 từ
今の状況を説明してください。
Hãy giải thích tình hình hiện tại.
台風の影響で電車が止まった。
Do ảnh hưởng của bão, tàu đã dừng.
事故の原因を調べる。
Điều tra nguyên nhân tai nạn.
試験の結果が出ました。
Đã có kết quả thi.
問題を解決しました。
Đã giải quyết được vấn đề.
自分で判断してください。
Hãy tự mình phán đoán.
毎日努力しています。
Tôi nỗ lực mỗi ngày.
今年の目標はN3合格です。
Mục tiêu năm nay là đỗ N3.
外国人の観光客が増えた。
Khách du lịch nước ngoài đã tăng.
体重が減りました。
Cân nặng đã giảm.
去年と比べて暖かい。
So với năm ngoái thì ấm hơn.
好きな色を選んでください。
Hãy chọn màu bạn thích.
自分の間違いを認めた。
Đã thừa nhận sai lầm của mình.
日本の生活に慣れました。
Tôi đã quen với cuộc sống ở Nhật.
道に迷いました。
Tôi bị lạc đường.
この仕事はあなたに任せます。
Tôi giao việc này cho bạn.
確か、明日は休みです。
Hình như mai được nghỉ.
駅で偶然先生に会った。
Tình cờ gặp thầy ở nhà ga.
将来、日本で働きたい。
Tương lai tôi muốn làm việc ở Nhật.
日本語に自信があります。
Tôi tự tin về tiếng Nhật.
日本の第一印象はどうですか。
Ấn tượng đầu tiên về Nhật Bản thế nào?
健康を意識して生活する。
Sống có ý thức về sức khỏe.
環境を守りましょう。
Hãy bảo vệ môi trường.
自分の仕事に責任を持つ。
Chịu trách nhiệm với công việc của mình.
| Từ | Cách đọc | Hán Việt | Nghĩa | Từ loại |
|---|---|---|---|---|
| 状況 | じょうきょう | TRẠNG HUỐNG | tình hình | Danh từ |
| 影響 | えいきょう | ẢNH HƯỞNG | ảnh hưởng | Danh từ (する) |
| 原因 | げんいん | NGUYÊN NHÂN | nguyên nhân | Danh từ |
| 結果 | けっか | KẾT QUẢ | kết quả | Danh từ |
| 解決 | かいけつ | GIẢI QUYẾT | giải quyết | Danh từ (する) |
| 判断 | はんだん | PHÁN ĐOÁN | phán đoán | Danh từ (する) |
| 努力 | どりょく | NỖ LỰC | nỗ lực | Danh từ (する) |
| 目標 | もくひょう | MỤC TIÊU | mục tiêu | Danh từ |
| 増える | ふえる | TĂNG | tăng lên | Động từ |
| 減る | へる | GIẢM | giảm đi | Động từ |
| 比べる | くらべる | TỶ | so sánh | Động từ |
| 選ぶ | えらぶ | TUYỂN | lựa chọn | Động từ |
| 認める | みとめる | NHẬN | thừa nhận | Động từ |
| 慣れる | なれる | QUÁN | quen với | Động từ |
| 迷う | まよう | MÊ | lạc đường; phân vân | Động từ |
| 任せる | まかせる | NHIỆM | giao phó | Động từ |
| 確か | たしか | XÁC | chắc chắn; hình như | Tính từ な |
| 偶然 | ぐうぜん | NGẪU NHIÊN | tình cờ | Danh từ, phó từ |
| 将来 | しょうらい | TƯƠNG LAI | tương lai | Danh từ |
| 自信 | じしん | TỰ TÍN | sự tự tin | Danh từ |
| 印象 | いんしょう | ẤN TƯỢNG | ấn tượng | Danh từ |
| 意識 | いしき | Ý THỨC | ý thức | Danh từ (する) |
| 環境 | かんきょう | HOÀN CẢNH | môi trường | Danh từ |
| 責任 | せきにん | TRÁCH NHIỆM | trách nhiệm | Danh từ |
