Từ vựng tiếng Nhật

Trả lời nhanh

Từ vựng tiếng Nhật trên site được chia theo cấp JLPT (N5–N1), theo chủ đề (gia đình, số đếm, thời gian…) và theo chuyên ngành. Mỗi từ có cách đọc, Kanji, âm Hán Việt, ví dụ và âm thanh.

Từ vựng tiếng Nhật gồm 3 lớp: từ thuần Nhật (wago), từ gốc Hán (kango) và từ mượn viết bằng Katakana (gairaigo). Với người Việt, từ gốc Hán dễ nhớ hơn nhờ âm Hán Việt, ví dụ 学生 (gakusei) là “học sinh”.

Hãy học từ theo cụm và câu ví dụ, thêm từ khó vào flashcard để hệ thống nhắc ôn đúng lúc sắp quên.

Các chủ đề

Câu hỏi thường gặp

Học bao nhiêu từ vựng thì thi được N5?

Các giáo trình luyện thi thường ước lượng khoảng 800 từ cho N5. JLPT không công bố danh sách từ chính thức.

Cách nhớ từ vựng tiếng Nhật lâu?

Học từ trong câu, dùng âm Hán Việt cho từ gốc Hán và ôn lại theo lịch lặp lại ngắt quãng (flashcard SRS).