~ても nghĩa là "dù… cũng / kể cả… thì vẫn". Cấu trúc: động từ thể て + も, tính từ い bỏ い + くても, tính từ な/danh từ + でも. Ví dụ: 雨が降っても行きます – Dù trời mưa tôi vẫn đi.
Cấu trúc
| Loại từ | Cách nối | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ | Vて + も | 降ってもいい → 降っても |
| Tính từ い | Aい bỏ い + くても | 高い → 高くても |
| Tính từ な | Aな + でも | 静か → 静かでも |
| Danh từ | N + でも | 雨 → 雨でも |
Ví dụ
雨が降っても、試合は行われます。
Dù trời mưa, trận đấu vẫn diễn ra.
高くても、このパソコンを買いたいです。
Dù đắt tôi vẫn muốn mua chiếc máy tính này.
いくら練習しても、上手になりません。
Dù luyện tập bao nhiêu cũng không giỏi lên.
子供でも分かる説明です。
Đây là lời giải thích mà trẻ con cũng hiểu.
Phân biệt ~ても và ~のに
| Tiêu chí | ~ても | ~のに |
|---|---|---|
| Ý nghĩa | Dù (giả định hoặc thực tế) | Vậy mà (chỉ sự việc đã xảy ra) |
| Cảm xúc | Trung tính | Bất mãn, tiếc nuối |
| Ví dụ | 雨が降っても行きます | 雨が降ったのに、彼は来た |
Bài tập nhanh
雨が__、出かけます。
Động từ 降る chia thể て là 降って → 降っても.
この料理は__、おいしいです。
Tính từ い: bỏ い thêm くても.
日曜日__、仕事があります。
Danh từ + でも.
Câu hỏi thường gặp
~ても và ~のに khác nhau thế nào?
~ても dùng cho cả giả định và thực tế, giọng trung tính; ~のに chỉ dùng cho việc đã xảy ra và mang sắc thái bất mãn, tiếc nuối.
いくら~ても nghĩa là gì?
Nghĩa là "dù… bao nhiêu đi nữa cũng", nhấn mạnh mức độ: いくら食べても太らない – ăn bao nhiêu cũng không béo.
