Con mèo tiếng Nhật là gì? 猫 (ねこ – neko)

猫ねこ
neko

Con mèo

JLPT N5Danh từĐộng vậtHán Việt: MIÊU
Trả lời nhanh

Con mèo tiếng Nhật là 猫, đọc ねこ (neko), Hán Việt: MIÊU. Mèo con là 子猫 (こねこ – koneko). Ví dụ: 猫ねこが好すきです – Tôi thích mèo.

1 Học: cách đọc và cách viết

Phân tích chữ Hán

猫
MIÊU – con mèo
Âm OnビョウÂm KunねこSố nét11Bộ犭 (bộ khuyển)

Cách viết từng nét

Đang tải hoạt ảnh nét viết…

Dữ liệu nét viết: KanjiVG (CC BY-SA 3.0).

Mẹo nhớ: 猫 = 犭 (bộ thú) + 苗 (MIÊU – mầm cây). Phần 苗 vừa gợi âm Hán Việt MIÊU, vừa gần với tiếng kêu “meo” của mèo.

2 Dùng: câu ví dụ và tình huống thực tế

Câu ví dụ

猫ねこが好すきです。

Tôi thích mèo.

うちには猫ねこが二匹にひきいます。

Nhà tôi có hai con mèo.

子猫こねこが寝ねています。

Con mèo con đang ngủ.

Dùng trong thực tế

Hỏi ở cửa hàng thú cưng

この猫ねこは何歳なんさいですか。

Con mèo này mấy tuổi ạ?

Nói về sở thích

猫ねこを飼かっています。

Tôi đang nuôi mèo.

Hỏi khi thuê nhà

猫ねこを飼かってもいいですか。

Tôi có được nuôi mèo không ạ?

Cụm từ hay đi kèm

Cụm từCách đọcNghĩa
猫を飼うねこをかうnuôi mèo
猫が鳴くねこがなくmèo kêu
猫好きねこずきngười thích mèo

Cách đếm (lượng từ)

Lượng từVí dụNghĩa
〜匹一匹 (いっぴき)、二匹 (にひき)、三匹 (さんびき)1, 2, 3 con (động vật nhỏ)

3 Mở rộng: từ ghép và từ liên quan

Từ ghép có chữ 猫

子猫こねこmèo con (TỬ MIÊU)
黒猫くろねこmèo đen (HẮC MIÊU)
野良猫のらねこmèo hoang (DÃ LƯƠNG MIÊU)
招き猫まねきねこmèo vẫy tay (vật cầu may) (CHIÊU MIÊU)
猫舌ねこじたngười không ăn được đồ nóng (MIÊU THIỆT)
猫背ねこぜlưng khom, dáng gù (MIÊU BỐI)

Từ cùng chủ đề: Động vật

子猫こねこMèo con
犬いぬCon chó
動物どうぶつĐộng vật
〜匹ひきCon (đếm động vật nhỏ)

Phân biệt từ dễ nhầm

TừKhác nhau thế nào
猫 (ねこ)Cách viết thông dụng trong đời sống hằng ngày
ネコViết bằng Katakana khi nói về loài mèo theo nghĩa sinh học, trong sách khoa học hoặc biển hiệu

Câu hỏi thường gặp

Đếm mèo trong tiếng Nhật dùng từ gì?

Dùng 〜匹 (ひき): 一匹 いっぴき, 二匹 にひき, 三匹 さんびき.

Tiếng kêu của mèo trong tiếng Nhật là gì?

にゃー (nyā) hoặc にゃんにゃん.