Tàu điện
電車 (でんしゃ – densha), Hán Việt ĐIỆN XA, nghĩa là tàu điện. Lên tàu: 電車に乗る; xuống tàu: 電車を降りる; đếm chuyến tàu dùng 〜本. Ví dụ: 電車で会社に行きます – Tôi đi làm bằng tàu điện.
1 Học: cách đọc và cách viết
Phân tích chữ Hán
Cách viết từng nét
Đang tải hoạt ảnh nét viết…
Dữ liệu nét viết: KanjiVG (CC BY-SA 3.0).
2 Dùng: câu ví dụ và tình huống thực tế
Câu ví dụ
毎朝、電車で会社に行きます。
Mỗi sáng tôi đi làm bằng tàu điện.
電車が遅れています。
Tàu điện đang bị trễ.
Dùng trong thực tế
この電車は新宿に行きますか。
Tàu này có đi Shinjuku không ạ?
電車が遅れて、すみません。
Xin lỗi, tàu bị trễ nên tôi đến muộn.
朝の電車はとても混んでいます。
Tàu buổi sáng rất đông.
Cụm từ hay đi kèm
| Cụm từ | Cách đọc | Nghĩa |
|---|---|---|
| 電車に乗る | でんしゃにのる | lên tàu |
| 電車を降りる | でんしゃをおりる | xuống tàu |
| 電車を乗り換える | でんしゃをのりかえる | đổi tàu |
| 満員電車 | まんいんでんしゃ | tàu chật kín người |
Cách đếm (lượng từ)
| Lượng từ | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| 〜本 | 一本 (いっぽん)、二本 (にほん) | 1 chuyến, 2 chuyến tàu |
| 〜両 | 十両 (じゅうりょう) | 10 toa tàu |
3 Mở rộng: từ ghép và từ liên quan
Từ ghép có chữ 電車
Từ cùng chủ đề: Giao thông
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Khác nhau thế nào |
|---|---|
| 電車 | Tàu chạy bằng điện, từ dùng hằng ngày |
| 列車 | Đoàn tàu nói chung, sắc thái trang trọng, hay gặp trong thông báo |
| 地下鉄 | Tàu điện chạy ngầm dưới đất |
Câu hỏi thường gặp
Lên tàu điện tiếng Nhật nói thế nào?
電車に乗る (densha ni noru). Động từ 乗る đi với trợ từ に.
電車 và 地下鉄 khác nhau thế nào?
地下鉄 là tàu điện chạy ngầm; 電車 là tàu điện nói chung, gồm cả tàu chạy trên mặt đất.
