Tàu điện tiếng Nhật là gì? 電車 (でんしゃ – densha)

電車でんしゃ
densha

Tàu điện

JLPT N5Danh từGiao thôngHán Việt: ĐIỆN XA
Trả lời nhanh

電車 (でんしゃ – densha), Hán Việt ĐIỆN XA, nghĩa là tàu điện. Lên tàu: 電車に乗る; xuống tàu: 電車を降りる; đếm chuyến tàu dùng 〜本. Ví dụ: 電車でんしゃで会社かいしゃに行いきます – Tôi đi làm bằng tàu điện.

1 Học: cách đọc và cách viết

Phân tích chữ Hán

電
ĐIỆN – điện
Âm OnデンSố nét13Bộ雨 (bộ vũ)
車
XA – xe
Âm OnシャÂm KunくるまSố nét7Bộ車 (bộ xa)

Cách viết từng nét

Đang tải hoạt ảnh nét viết…

Dữ liệu nét viết: KanjiVG (CC BY-SA 3.0).

Mẹo nhớ: 電 (ĐIỆN – điện) + 車 (XA – xe) = xe chạy bằng điện. Đọc âm Hán Việt “điện xa” là nhớ ngay nghĩa “tàu điện”.

2 Dùng: câu ví dụ và tình huống thực tế

Câu ví dụ

毎朝まいあさ、電車でんしゃで会社かいしゃに行いきます。

Mỗi sáng tôi đi làm bằng tàu điện.

電車でんしゃが遅おくれています。

Tàu điện đang bị trễ.

Dùng trong thực tế

Hỏi đường ở nhà ga

この電車でんしゃは新宿しんじゅくに行いきますか。

Tàu này có đi Shinjuku không ạ?

Báo đến muộn

電車でんしゃが遅おくれて、すみません。

Xin lỗi, tàu bị trễ nên tôi đến muộn.

Giờ cao điểm

朝あさの電車でんしゃはとても混こんでいます。

Tàu buổi sáng rất đông.

Cụm từ hay đi kèm

Cụm từCách đọcNghĩa
電車に乗るでんしゃにのるlên tàu
電車を降りるでんしゃをおりるxuống tàu
電車を乗り換えるでんしゃをのりかえるđổi tàu
満員電車まんいんでんしゃtàu chật kín người

Cách đếm (lượng từ)

Lượng từVí dụNghĩa
〜本一本 (いっぽん)、二本 (にほん)1 chuyến, 2 chuyến tàu
〜両十両 (じゅうりょう)10 toa tàu

3 Mở rộng: từ ghép và từ liên quan

Từ ghép có chữ 電車

電話でんわđiện thoại (ĐIỆN THOẠI)
電気でんきđiện; đèn điện (ĐIỆN KHÍ)
終電しゅうでんchuyến tàu cuối ngày (CHUNG ĐIỆN)
自転車じてんしゃxe đạp (TỰ CHUYỂN XA)
自動車じどうしゃô tô (TỰ ĐỘNG XA)
駐車場ちゅうしゃじょうbãi đỗ xe (TRÚ XA TRƯỜNG)

Từ cùng chủ đề: Giao thông

駅えきnhà ga
切符きっぷvé
地下鉄ちかてつtàu điện ngầm
新幹線しんかんせんtàu cao tốc Shinkansen
バスバスxe buýt

Phân biệt từ dễ nhầm

TừKhác nhau thế nào
電車Tàu chạy bằng điện, từ dùng hằng ngày
列車Đoàn tàu nói chung, sắc thái trang trọng, hay gặp trong thông báo
地下鉄Tàu điện chạy ngầm dưới đất

Câu hỏi thường gặp

Lên tàu điện tiếng Nhật nói thế nào?

電車に乗る (densha ni noru). Động từ 乗る đi với trợ từ に.

電車 và 地下鉄 khác nhau thế nào?

地下鉄 là tàu điện chạy ngầm; 電車 là tàu điện nói chung, gồm cả tàu chạy trên mặt đất.